Danh sách nghĩa từ của Tiếng Trung
Liên tục cập nhật thêm các từ mới, cách phát âm, giải thích ý nghĩa đầy đủ và các ví dụ chọn lọc của Tiếng Trung.
計謀 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 計謀 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 計謀 trong Tiếng Trung.
女汉子 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 女汉子 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 女汉子 trong Tiếng Trung.
听诊器 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 听诊器 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 听诊器 trong Tiếng Trung.
拍手高聲歡呼 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 拍手高聲歡呼 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 拍手高聲歡呼 trong Tiếng Trung.
认为 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 认为 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 认为 trong Tiếng Trung.
催化劑 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 催化劑 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 催化劑 trong Tiếng Trung.
匪夷所思 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 匪夷所思 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 匪夷所思 trong Tiếng Trung.
老虎机 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 老虎机 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 老虎机 trong Tiếng Trung.
棉签 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 棉签 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 棉签 trong Tiếng Trung.
謙卑 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 謙卑 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 謙卑 trong Tiếng Trung.
豬乸菜 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 豬乸菜 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 豬乸菜 trong Tiếng Trung.
誇張 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 誇張 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 誇張 trong Tiếng Trung.
簡報者 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 簡報者 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 簡報者 trong Tiếng Trung.
詞庫 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 詞庫 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 詞庫 trong Tiếng Trung.
天龙八部 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 天龙八部 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 天龙八部 trong Tiếng Trung.
拔火罐 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 拔火罐 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 拔火罐 trong Tiếng Trung.
大小便失禁 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 大小便失禁 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 大小便失禁 trong Tiếng Trung.
补足 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 补足 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 补足 trong Tiếng Trung.
曲面 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 曲面 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 曲面 trong Tiếng Trung.
衣襟 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 衣襟 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 衣襟 trong Tiếng Trung.