Tra cứu nghĩa từ đầy đủ nhất

Giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng các từ trong Tiếng Nga, Tiếng Ba Lan, Tiếng Đức, Tiếng Iceland

Các từ mới cập nhật của Tiếng Nga

посуда trong Tiếng Nga nghĩa là gì?

Nghĩa của từ посуда trong Tiếng Nga là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ посуда trong Tiếng Nga.

Nghe phát âm

плюшевый мишка trong Tiếng Nga nghĩa là gì?

Nghĩa của từ плюшевый мишка trong Tiếng Nga là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ плюшевый мишка trong Tiếng Nga.

Nghe phát âm

пряности trong Tiếng Nga nghĩa là gì?

Nghĩa của từ пряности trong Tiếng Nga là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ пряности trong Tiếng Nga.

Nghe phát âm

перец черный trong Tiếng Nga nghĩa là gì?

Nghĩa của từ перец черный trong Tiếng Nga là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ перец черный trong Tiếng Nga.

Nghe phát âm

Калининград trong Tiếng Nga nghĩa là gì?

Nghĩa của từ Калининград trong Tiếng Nga là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Калининград trong Tiếng Nga.

Nghe phát âm

стринги trong Tiếng Nga nghĩa là gì?

Nghĩa của từ стринги trong Tiếng Nga là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ стринги trong Tiếng Nga.

Nghe phát âm

немецкая овчарка trong Tiếng Nga nghĩa là gì?

Nghĩa của từ немецкая овчарка trong Tiếng Nga là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ немецкая овчарка trong Tiếng Nga.

Nghe phát âm

око за око, зуб за зуб trong Tiếng Nga nghĩa là gì?

Nghĩa của từ око за око, зуб за зуб trong Tiếng Nga là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ око за око, зуб за зуб trong Tiếng Nga.

Nghe phát âm

королева trong Tiếng Nga nghĩa là gì?

Nghĩa của từ королева trong Tiếng Nga là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ королева trong Tiếng Nga.

Nghe phát âm

экзоскелет trong Tiếng Nga nghĩa là gì?

Nghĩa của từ экзоскелет trong Tiếng Nga là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ экзоскелет trong Tiếng Nga.

Nghe phát âm

змея trong Tiếng Nga nghĩa là gì?

Nghĩa của từ змея trong Tiếng Nga là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ змея trong Tiếng Nga.

Nghe phát âm

канцелярская кнопка trong Tiếng Nga nghĩa là gì?

Nghĩa của từ канцелярская кнопка trong Tiếng Nga là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ канцелярская кнопка trong Tiếng Nga.

Nghe phát âm

Унесённые ветром trong Tiếng Nga nghĩa là gì?

Nghĩa của từ Унесённые ветром trong Tiếng Nga là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Унесённые ветром trong Tiếng Nga.

Nghe phát âm

посылка trong Tiếng Nga nghĩa là gì?

Nghĩa của từ посылка trong Tiếng Nga là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ посылка trong Tiếng Nga.

Nghe phát âm

жирафы trong Tiếng Nga nghĩa là gì?

Nghĩa của từ жирафы trong Tiếng Nga là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ жирафы trong Tiếng Nga.

Nghe phát âm

специфика trong Tiếng Nga nghĩa là gì?

Nghĩa của từ специфика trong Tiếng Nga là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ специфика trong Tiếng Nga.

Nghe phát âm

Чингиз-хан trong Tiếng Nga nghĩa là gì?

Nghĩa của từ Чингиз-хан trong Tiếng Nga là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Чингиз-хан trong Tiếng Nga.

Nghe phát âm

цыпленок trong Tiếng Nga nghĩa là gì?

Nghĩa của từ цыпленок trong Tiếng Nga là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ цыпленок trong Tiếng Nga.

Nghe phát âm

тарелка trong Tiếng Nga nghĩa là gì?

Nghĩa của từ тарелка trong Tiếng Nga là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ тарелка trong Tiếng Nga.

Nghe phát âm

подорожник trong Tiếng Nga nghĩa là gì?

Nghĩa của từ подорожник trong Tiếng Nga là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ подорожник trong Tiếng Nga.

Nghe phát âm

Các từ mới cập nhật của Tiếng Ba Lan

niemiły trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ niemiły trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ niemiły trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

nadrobić trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ nadrobić trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ nadrobić trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

wśród trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ wśród trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ wśród trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

ciężki trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ciężki trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ciężki trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

karuzela trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ karuzela trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ karuzela trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

łagodny trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ łagodny trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ łagodny trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

napój trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ napój trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ napój trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

ortopeda trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ortopeda trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ortopeda trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

porażenie prądem elektrycznym trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ porażenie prądem elektrycznym trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ porażenie prądem elektrycznym trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

Wisła trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ Wisła trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Wisła trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

ogniwo słoneczne trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ogniwo słoneczne trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ogniwo słoneczne trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

naszywka trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ naszywka trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ naszywka trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

zarost trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ zarost trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ zarost trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

odjąć trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ odjąć trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ odjąć trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

podsumować trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ podsumować trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ podsumować trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

kandydatura trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ kandydatura trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ kandydatura trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

pisany ręcznie trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ pisany ręcznie trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ pisany ręcznie trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

trenować trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ trenować trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ trenować trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

zatrzymać trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ zatrzymać trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ zatrzymać trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

węgiel kamienny trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ węgiel kamienny trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ węgiel kamienny trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

Các từ mới cập nhật của Tiếng Đức

unterteilt trong Tiếng Đức nghĩa là gì?

Nghĩa của từ unterteilt trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ unterteilt trong Tiếng Đức.

Nghe phát âm

Schalenfrucht trong Tiếng Đức nghĩa là gì?

Nghĩa của từ Schalenfrucht trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Schalenfrucht trong Tiếng Đức.

Nghe phát âm

verzichten auf trong Tiếng Đức nghĩa là gì?

Nghĩa của từ verzichten auf trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ verzichten auf trong Tiếng Đức.

Nghe phát âm

mahnen trong Tiếng Đức nghĩa là gì?

Nghĩa của từ mahnen trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ mahnen trong Tiếng Đức.

Nghe phát âm

unerwünscht trong Tiếng Đức nghĩa là gì?

Nghĩa của từ unerwünscht trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ unerwünscht trong Tiếng Đức.

Nghe phát âm

beute trong Tiếng Đức nghĩa là gì?

Nghĩa của từ beute trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ beute trong Tiếng Đức.

Nghe phát âm

Kaution trong Tiếng Đức nghĩa là gì?

Nghĩa của từ Kaution trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Kaution trong Tiếng Đức.

Nghe phát âm

im Auftrag trong Tiếng Đức nghĩa là gì?

Nghĩa của từ im Auftrag trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ im Auftrag trong Tiếng Đức.

Nghe phát âm

Umstände trong Tiếng Đức nghĩa là gì?

Nghĩa của từ Umstände trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Umstände trong Tiếng Đức.

Nghe phát âm

Tropfer trong Tiếng Đức nghĩa là gì?

Nghĩa của từ Tropfer trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Tropfer trong Tiếng Đức.

Nghe phát âm

anlaufen trong Tiếng Đức nghĩa là gì?

Nghĩa của từ anlaufen trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ anlaufen trong Tiếng Đức.

Nghe phát âm

ihrem trong Tiếng Đức nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ihrem trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ihrem trong Tiếng Đức.

Nghe phát âm

eilig trong Tiếng Đức nghĩa là gì?

Nghĩa của từ eilig trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ eilig trong Tiếng Đức.

Nghe phát âm

bördeln trong Tiếng Đức nghĩa là gì?

Nghĩa của từ bördeln trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ bördeln trong Tiếng Đức.

Nghe phát âm

Befunde trong Tiếng Đức nghĩa là gì?

Nghĩa của từ Befunde trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Befunde trong Tiếng Đức.

Nghe phát âm

Abwicklung trong Tiếng Đức nghĩa là gì?

Nghĩa của từ Abwicklung trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Abwicklung trong Tiếng Đức.

Nghe phát âm

sodass trong Tiếng Đức nghĩa là gì?

Nghĩa của từ sodass trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ sodass trong Tiếng Đức.

Nghe phát âm

Schülerakte trong Tiếng Đức nghĩa là gì?

Nghĩa của từ Schülerakte trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Schülerakte trong Tiếng Đức.

Nghe phát âm

Umschlag trong Tiếng Đức nghĩa là gì?

Nghĩa của từ Umschlag trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Umschlag trong Tiếng Đức.

Nghe phát âm

Japanisch-Chinesischer Krieg trong Tiếng Đức nghĩa là gì?

Nghĩa của từ Japanisch-Chinesischer Krieg trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Japanisch-Chinesischer Krieg trong Tiếng Đức.

Nghe phát âm

Các từ mới cập nhật của Tiếng Iceland

iðjuþjálfi trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?

Nghĩa của từ iðjuþjálfi trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ iðjuþjálfi trong Tiếng Iceland.

Nghe phát âm

heyrðu trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?

Nghĩa của từ heyrðu trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ heyrðu trong Tiếng Iceland.

Nghe phát âm

eðlismassi trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?

Nghĩa của từ eðlismassi trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ eðlismassi trong Tiếng Iceland.

Nghe phát âm

almennt trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?

Nghĩa của từ almennt trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ almennt trong Tiếng Iceland.

Nghe phát âm

færni trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?

Nghĩa của từ færni trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ færni trong Tiếng Iceland.

Nghe phát âm

móðurmál trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?

Nghĩa của từ móðurmál trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ móðurmál trong Tiếng Iceland.

Nghe phát âm

sóley trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?

Nghĩa của từ sóley trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ sóley trong Tiếng Iceland.

Nghe phát âm

aðili trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?

Nghĩa của từ aðili trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ aðili trong Tiếng Iceland.

Nghe phát âm

för trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?

Nghĩa của từ för trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ för trong Tiếng Iceland.

Nghe phát âm

samræma trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?

Nghĩa của từ samræma trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ samræma trong Tiếng Iceland.

Nghe phát âm

spyrja trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?

Nghĩa của từ spyrja trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ spyrja trong Tiếng Iceland.

Nghe phát âm

undanþága trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?

Nghĩa của từ undanþága trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ undanþága trong Tiếng Iceland.

Nghe phát âm

spyrna trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?

Nghĩa của từ spyrna trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ spyrna trong Tiếng Iceland.

Nghe phát âm

poki trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?

Nghĩa của từ poki trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ poki trong Tiếng Iceland.

Nghe phát âm

dós trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?

Nghĩa của từ dós trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ dós trong Tiếng Iceland.

Nghe phát âm

við hliðina á trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?

Nghĩa của từ við hliðina á trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ við hliðina á trong Tiếng Iceland.

Nghe phát âm

laus trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?

Nghĩa của từ laus trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ laus trong Tiếng Iceland.

Nghe phát âm

nægjusamur trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?

Nghĩa của từ nægjusamur trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ nægjusamur trong Tiếng Iceland.

Nghe phát âm

land trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?

Nghĩa của từ land trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ land trong Tiếng Iceland.

Nghe phát âm

útivist trong Tiếng Iceland nghĩa là gì?

Nghĩa của từ útivist trong Tiếng Iceland là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ útivist trong Tiếng Iceland.

Nghe phát âm