Danh sách nghĩa từ của Tiếng Trung
Liên tục cập nhật thêm các từ mới, cách phát âm, giải thích ý nghĩa đầy đủ và các ví dụ chọn lọc của Tiếng Trung.
取水口 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 取水口 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 取水口 trong Tiếng Trung.
经验丰富的 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 经验丰富的 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 经验丰富的 trong Tiếng Trung.
我是英国人 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 我是英国人 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 我是英国人 trong Tiếng Trung.
感冒 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 感冒 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 感冒 trong Tiếng Trung.
耽誤 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 耽誤 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 耽誤 trong Tiếng Trung.
膠布 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 膠布 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 膠布 trong Tiếng Trung.
引證 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 引證 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 引證 trong Tiếng Trung.
恆星 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 恆星 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 恆星 trong Tiếng Trung.
弔詭 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 弔詭 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 弔詭 trong Tiếng Trung.
必然 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 必然 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 必然 trong Tiếng Trung.
每日工作清單 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 每日工作清單 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 每日工作清單 trong Tiếng Trung.
淋巴腺 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 淋巴腺 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 淋巴腺 trong Tiếng Trung.
志气 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 志气 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 志气 trong Tiếng Trung.
应酬 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 应酬 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 应酬 trong Tiếng Trung.
快板 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 快板 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 快板 trong Tiếng Trung.
墮天使 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 墮天使 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 墮天使 trong Tiếng Trung.
忽悠 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 忽悠 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 忽悠 trong Tiếng Trung.
建築 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 建築 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 建築 trong Tiếng Trung.
硕果累累 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 硕果累累 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 硕果累累 trong Tiếng Trung.
空心菜 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 空心菜 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 空心菜 trong Tiếng Trung.