uitwinnen trong Tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ uitwinnen trong Tiếng Hà Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ uitwinnen trong Tiếng Hà Lan.

Từ uitwinnen trong Tiếng Hà Lan có các nghĩa là để dành, dành dụm, tiết kiệm, thu nhặt, tích trữ. Để hiểu được rõ hơn, mời các bạn xem chi tiết ở bên dưới nhé.

Nghe phát âm

Nghĩa của từ uitwinnen

để dành

(save)

dành dụm

(save)

tiết kiệm

(save)

thu nhặt

tích trữ

Xem thêm ví dụ

Als je een deeltje van de technologie zou gebruiken om meettoestellen in trucks te stoppen en dit in combinatie met Google Earth zou je meteen kunnen zeggen welke palmolie duurzaam is geproduceerd, welk bedrijf het hout steelt, en dan kun je net zoveel koolstof uitwinnen als met enige maatregel om energie te sparen bij ons.
Nếu bạn dùng một chút công nghệ của bạn để đặt thiết bị theo dõi trong xe và kết hợp với việc sử dụng Google Earth, bạn có thể xác định được loại dầu cọ nào đã được sản xuất ổn định, công ty nào trộm gỗ, và bạn có thể tiết kiệm nhiều cacbon hơn so với bất kỳ biện pháp tiết kiệm năng lượng nào khác.

Cùng học Tiếng Hà Lan

Vậy là bạn đã biết được thêm nghĩa của từ uitwinnen trong Tiếng Hà Lan, bạn có thể học cách sử dụng qua các ví dụ được chọn lọc và cách đọc chúng. Và hãy nhớ học cả những từ liên quan mà chúng tôi gợi ý nhé. Website của chúng tôi liên tục cập nhật thêm các từ mới và các ví dụ mới để bạn có thể tra nghĩa các từ khác mà bạn chưa biết trong Tiếng Hà Lan.

Bạn có biết về Tiếng Hà Lan

Tiếng Hà Lan (Nederlands) là một ngôn ngữ thuộc nhánh phía Tây của Nhóm ngôn ngữ German, được nói hàng ngày như tiếng mẹ đẻ bởi khoảng 23 triệu người tại Liên minh châu Âu — chủ yếu sống ở Hà Lan và Bỉ — và là ngôn ngữ thứ hai của 5 triệu người. Tiếng Hà Lan là một trong những ngôn ngữ gần gũi với tiếng Đức và tiếng Anh và được coi là hòa trộn giữa hai ngôn ngữ này.